Tapered Roller Bearings – 07079-07196

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

07079-07196

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D50,005 mmĐường kính ngoài
B20,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 07079-07196

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Case Carburized Steel
Tốc độ giới hạn – mỡ
7500 RPM
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Not Available
Cone Number
07079
Cup Number
07196
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.40
Y2 (Axial Load Factor)
1.49
Tải trọng tĩnh
27900 N
Tải trọng động
26000 N
Kiểu che kín
Open
Weight
0.140 kg
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
20.000 mm
D – đường kính ngoài
50.005 mm
Wo
9.525 mm
Wi
14.260 mm
W
13.495 mm
r – bán kính góc lượn
1.000 mm
R
1.5 mm
a (Effective Load Center)
3.000 mm
U
27.5 mm
V
26.0 mm
X
47.0 mm
Z
44.5 mm
ras lớn nhất
2.000 mm
r1as max
1.000 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn