Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
1380-1328
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D52,388 mmĐường kính ngoài
B22,225 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 1380-1328
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 7600 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 1380
- Cup Number
- 1328
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.29
- Y2 (Axial Load Factor)
- 2.05
- Tải trọng tĩnh
- 43000 N 9667 lbf
- Tải trọng động
- 40500 N 9105 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.200 kg 0.443 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 22.225 mm 0.8750 in
- D – đường kính ngoài
- 52.388 mm 2.0625 in
- Wo
- 14.288 mm 0.5625 in
- Wi
- 20.168 mm 0.7940 in
- W
- 19.368 mm 0.7625 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0600 in
- R
- 1.5 mm 0.06 in
- a (Effective Load Center)
- -7.400 mm -0.2900 in
- U
- 29.5 mm 1.16 in
- V
- 27.0 mm 1.06 in
- X
- 48.5 mm 1.91 in
- Z
- 45.0 mm 1.77 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
