Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
14139-14276
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D69,012 mmĐường kính ngoài
B34,976 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 14139-14276
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 4
- Cone Number
- 14139
- Cup Number
- 14276
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.38
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.57
- Tải trọng tĩnh
- 58000 N 13000 lbf
- Tải trọng động
- 48500 N 10900 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 34.976 mm 1.3770 in
- D – đường kính ngoài
- 69.012 mm 2.7170 in
- Wo
- 15.875 mm 0.6250 in
- Wi
- 19.583 mm 0.7710 in
- W
- 19.845 mm 0.7813 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.300 mm 0.0500 in
- R
- 1.3 mm 0.05 in
- a (Effective Load Center)
- -4.100 mm -0.1600 in
- U
- 41.5 mm 1.63 in
- V
- 40.0 mm 1.57 in
- X
- 63.0 mm 2.48 in
- Z
- 60.0 mm 2.36 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
