Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
15101-15243
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D61,913 mmĐường kính ngoài
B25,400 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 15101-15243
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 4
- Cone Number
- 15101
- Cup Number
- 15243
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.35
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.71
- Tải trọng tĩnh
- 54000 N 12100 lbf
- Tải trọng động
- 46500 N 10500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 25.400 mm 1.0000 in
- D – đường kính ngoài
- 61.913 mm 2.4375 in
- Wo
- 14.288 mm 0.5625 in
- Wi
- 20.638 mm 0.8125 in
- W
- 19.050 mm 0.7500 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.000 mm 0.0800 in
- R
- 0.8 mm 0.03 in
- a (Effective Load Center)
- -6.000 mm -0.2400 in
- U
- 32.5 mm 1.28 in
- V
- 31.5 mm 1.24 in
- X
- 58.0 mm 2.28 in
- Z
- 54.0 mm 2.13 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
