Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
15126-15245
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D61,999 mmĐường kính ngoài
B31,750 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 15126-15245
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 6100.0 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 15126
- Cup Number
- 15245
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.35
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.71
- Tải trọng tĩnh
- 54000 N 12140 lbf
- Tải trọng động
- 46500 N 10454 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.260 kg 0.567 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 31.750 mm 1.2500 in
- D – đường kính ngoài
- 61.999 mm 2.4409 in
- Wo
- 14.288 mm 0.5625 in
- Wi
- 20.638 mm 0.8125 in
- W
- 19.050 mm 0.7500 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.300 mm 0.0500 in
- R
- 0.8 mm 0.03 in
- a (Effective Load Center)
- -6.000 mm -0.2400 in
- U
- 37.0 mm 1.46 in
- V
- 36.5 mm 1.44 in
- X
- 58.0 mm 2.28 in
- Z
- 55.0 mm 2.17 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
