Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
2580-2523
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D69,850 mmĐường kính ngoài
B31,750 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 2580-2523
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 5700 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 2580
- Cup Number
- 2523
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.27
- Y2 (Axial Load Factor)
- 2.19
- Tải trọng tĩnh
- 81500 N 18322 lbf
- Tải trọng động
- 69000 N 15512 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.450 kg 0.990 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 31.750 mm 1.2500 in
- D – đường kính ngoài
- 69.850 mm 2.7500 in
- Wo
- 19.050 mm 0.7500 in
- Wi
- 25.357 mm 0.9983 in
- W
- 23.812 mm 0.9375 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.300 mm 0.0500 in
- R
- 0.8 mm 0.03 in
- a (Effective Load Center)
- -9.100 mm -0.3600 in
- U
- 38.5 mm 1.52 in
- V
- 37.5 mm 1.48 in
- X
- 64.0 mm 2.52 in
- Z
- 61.0 mm 2.40 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
