Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
25880-25821
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D73,025 mmĐường kính ngoài
B36,487 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 25880-25821
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 5300.0 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 25880
- Cup Number
- 25821
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.29
- Y2 (Axial Load Factor)
- 2.07
- Tải trọng tĩnh
- 85000 N 19109 lbf
- Tải trọng động
- 71000 N 15962 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.450 kg 0.997 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 36.487 mm 1.4360 in
- D – đường kính ngoài
- 73.025 mm 2.8750 in
- Wo
- 19.050 mm 0.7500 in
- Wi
- 24.608 mm 0.9688 in
- W
- 23.812 mm 0.9375 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.800 mm 0.0300 in
- R
- 1.5 mm 0.06 in
- a (Effective Load Center)
- -8.100 mm -0.3200 in
- U
- 44.0 mm 1.73 in
- V
- 42.0 mm 1.65 in
- X
- 68.0 mm 2.68 in
- Z
- 65.0 mm 2.56 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
