Tapered Roller Bearings – 26883-26822

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

26883-26822

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D79,375 mmĐường kính ngoài
B35,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 26883-26822

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Case Carburized Steel
Tốc độ giới hạn – mỡ
4800 RPM
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Not Available
Cone Number
26883
Cup Number
26822
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.32
Y2 (Axial Load Factor)
1.88
Tải trọng tĩnh
97500 N
Tải trọng động
76500 N
Kiểu che kín
Open
Weight
0.600 kg
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
35.000 mm
D – đường kính ngoài
79.375 mm
Wo
19.050 mm
Wi
25.400 mm
W
23.812 mm
r – bán kính góc lượn
0.800 mm
R
0.8 mm
a (Effective Load Center)
-7.400 mm
U
42.5 mm
V
42.0 mm
X
74.0 mm
Z
71.0 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn