Tapered Roller Bearings – 2689-2631

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

2689-2631

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D66,421 mmĐường kính ngoài
B28,575 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 2689-2631

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Case Carburized Steel
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Class 4
Cone Number
2689
Cup Number
2631
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.25
Y2 (Axial Load Factor)
2.36
Tải trọng tĩnh
72500 N
Tải trọng động
64500 N
Kiểu che kín
Open
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
28.575 mm
D – đường kính ngoài
66.421 mm
Wo
19.050 mm
Wi
25.433 mm
W
23.812 mm
r – bán kính góc lượn
1.300 mm
R
1.3 mm
a (Effective Load Center)
-9.300 mm
U
36.0 mm
V
34.0 mm
X
60.0 mm
Z
58.0 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn