Tapered Roller Bearings – 2793-2729

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

2793-2729

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D76,200 mmĐường kính ngoài
B34,925 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 2793-2729

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Case Carburized Steel
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Class 4
Cone Number
2793
Cup Number
2729
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.30
Y2 (Axial Load Factor)
1.98
Tải trọng tĩnh
90500 N
Tải trọng động
73000 N
Kiểu che kín
Open
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
34.925 mm
D – đường kính ngoài
76.200 mm
Wo
19.050 mm
Wi
25.654 mm
W
23.775 mm
r – bán kính góc lượn
0.800 mm
R
0.8 mm
a (Effective Load Center)
-7.800 mm
U
42.0 mm
V
41.0 mm
X
70.0 mm
Z
68.0 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn