Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30204P5
Tapered Roller Set - Metric Series
d20,000 mmĐường kính trong
D47,000 mmĐường kính ngoài
B14,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30204P5
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 12000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 8800 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- ISO Class 5
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.35
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.74
- Y0 (Axial Load Factor)
- 0.96
- Tải trọng tĩnh
- 28200 N 6340 lbf
- Tải trọng động
- 28700 N 6452 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.120 kg 0.265 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 20.000 mm 0.7870 in
- D – đường kính ngoài
- 47.000 mm 1.8504 in
- C
- 12.000 mm 0.4724 in
- B – độ rộng
- 14.000 mm 0.5512 in
- a (Effective Load Center)
- 11.500 mm 0.4528 in
- r1as max
- 1.000 mm 0.0394 in
- T
- 15.250 mm 0.6004 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.000 mm 0.0400 in
- R
- 1.0 mm 0.04 in
- da
- 25.5 mm
- db
- 27.0 mm 1.06 in
- Da
- 41.5 mm 1.63 in
- Da min
- 40.0 mm 1.57 in
- Db
- 44.0 mm 1.73 in
- ras lớn nhất
- 1.000 mm 0.0394 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
