Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30304A
Tapered Roller Set - Metric Series
d20,000 mmĐường kính trong
D52,000 mmĐường kính ngoài
B16,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30304A
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 11000.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 8000 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.30
- Y2 (Axial Load Factor)
- 2.00
- Y0 (Axial Load Factor)
- 1.1
- Tải trọng tĩnh
- 34000 N 7650 lbf
- Tải trọng động
- 35500 N 8000 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.176 kg 0.388 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 20.000 mm 0.7874 in
- D – đường kính ngoài
- 52.000 mm 2.0472 in
- C
- 13.000 mm 0.5118 in
- B – độ rộng
- 16.000 mm 0.6299 in
- a (Effective Load Center)
- -5.750 mm -0.2264 in
- T
- 16.250 mm 0.6398 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0600 in
- R
- 1.5 mm 0.06 in
- da
- 28.5 mm 1.12 in
- db
- 28.0 mm 1.10 in
- Da
- 45.7 mm 1.80 in
- Da min
- 42.8 mm 1.69 in
- Db
- 48.6 mm 1.91 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
