Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30213E4
Tapered Roller Set - Metric Series
d65,000 mmĐường kính trong
D120,000 mmĐường kính ngoài
B23,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30213E4
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4200 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3100 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.40
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.48
- Y0 (Axial Load Factor)
- 0.81
- Tải trọng tĩnh
- 148000 N 33500 lbf
- Tải trọng động
- 123000 N 27700 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 65.000 mm 2.5591 in
- D – đường kính ngoài
- 120.000 mm 4.7244 in
- C
- 20.000 mm 0.7874 in
- B – độ rộng
- 23.000 mm 0.9055 in
- a (Effective Load Center)
- -1.250 mm -0.0492 in
- T
- 24.750 mm 0.9744 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0600 in
- R
- 2.0 mm 0.08 in
- da
- 75.0 mm 2.95 in
- db
- 77.0 mm 3.03 in
- Da
- 111.5 mm 4.39 in
- Da min
- 106.0 mm 4.17 in
- Db
- 113.0 mm 4.45 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
