Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
31313A
Tapered Roller Set - Metric Series
d65,000 mmĐường kính trong
D140,000 mmĐường kính ngoài
B33,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 31313A
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.83
- Y2 (Axial Load Factor)
- 0.73
- Y0 (Axial Load Factor)
- 0.40
- Tải trọng tĩnh
- 199000 N 44500 lbf
- Tải trọng động
- 173000 N 39000 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 65.000 mm 2.5591 in
- D – đường kính ngoài
- 140.000 mm 5.5118 in
- C
- 23.000 mm 0.9055 in
- B – độ rộng
- 33.000 mm 1.2992 in
- T
- 36.000 mm 1.4173 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.500 mm 0.1000 in
- R
- 3.0 mm 0.12 in
- da
- 87.0 mm 3.43 in
- db
- 79.0 mm 3.11 in
- Da
- 128.0 mm 5.04 in
- Da min
- 111.0 mm 4.37 in
- Db
- 132.0 mm 5.20 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
