Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
336-332
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D80,000 mmĐường kính ngoài
B41,275 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 336-332
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 4700.0 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 336
- Cup Number
- 332
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.27
- Y2 (Axial Load Factor)
- 2.20
- Tải trọng tĩnh
- 75000 N 16861 lbf
- Tải trọng động
- 68000 N 15287 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.470 kg 1.034 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 41.275 mm 1.6250 in
- D – đường kính ngoài
- 80.000 mm 3.1496 in
- Wo
- 17.826 mm 0.7018 in
- Wi
- 22.403 mm 0.8820 in
- W
- 21.000 mm 0.8268 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.300 mm 0.0500 in
- R
- 0.8 mm 0.03 in
- a (Effective Load Center)
- -6.600 mm -0.2600 in
- U
- 47.0 mm 1.85 in
- V
- 46.0 mm 1.81 in
- X
- 75.0 mm 2.95 in
- Z
- 73.0 mm 2.87 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
