Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
3379-3320
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D80,167 mmĐường kính ngoài
B34,925 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 3379-3320
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 4800 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 3379
- Cup Number
- 3320
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.27
- Y2 (Axial Load Factor)
- 2.20
- Tải trọng tĩnh
- 112000 N 25179 lbf
- Tải trọng động
- 95000 N 21357 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.730 kg 1.603 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 34.925 mm 1.3750 in
- D – đường kính ngoài
- 80.167 mm 3.1562 in
- Wo
- 23.812 mm 0.9375 in
- Wi
- 30.391 mm 1.1965 in
- W
- 29.370 mm 1.1563 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.300 mm 0.1300 in
- R
- 3.5 mm 0.14 in
- a (Effective Load Center)
- -11.200 mm -0.4400 in
- U
- 48.0 mm 1.89 in
- V
- 41.5 mm 1.63 in
- X
- 75.0 mm 2.95 in
- Z
- 70.0 mm 2.76 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
