Tapered Roller Bearings – 34274-34478

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

34274-34478

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D121,442 mmĐường kính ngoài
B69,952 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 34274-34478

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Through Hardened Steel
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Class 4
Cone Number
34274
Cup Number
34478
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.45
Y2 (Axial Load Factor)
1.33
Tải trọng tĩnh
194000 N
Tải trọng động
88500 N
Kiểu che kín
Open
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
69.952 mm
D – đường kính ngoài
121.442 mm
Wo
17.463 mm
Wi
23.012 mm
W
24.608 mm
r – bán kính góc lượn
2.000 mm
R
2.0 mm
a (Effective Load Center)
1.200 mm
U
81.0 mm
V
78.0 mm
X
116.0 mm
Z
110.0 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn