Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
3490-3420
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D79,375 mmĐường kính ngoài
B38,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 3490-3420
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 4
- Cone Number
- 3490
- Cup Number
- 3420
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.32
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.88
- Tải trọng tĩnh
- 114000 N 25600 lbf
- Tải trọng động
- 93000 N 20900 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 38.100 mm 1.5000 in
- D – đường kính ngoài
- 79.375 mm 3.1250 in
- Wo
- 23.813 mm 0.9375 in
- Wi
- 29.771 mm 1.1721 in
- W
- 29.370 mm 1.1563 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.300 mm 0.1300 in
- R
- 3.5 mm 0.14 in
- a (Effective Load Center)
- -8.700 mm -0.3400 in
- U
- 52.0 mm 2.05 in
- V
- 45.5 mm 1.79 in
- X
- 74.0 mm 2.91 in
- Z
- 67.0 mm 2.64 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
