Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
350A-354A
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D85,001 mmĐường kính ngoài
B40,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 350A-354A
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 4
- Cone Number
- 350A
- Cup Number
- 354A
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.31
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.96
- Tải trọng tĩnh
- 79500 N 17900 lbf
- Tải trọng động
- 69500 N 15600 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 40.000 mm 1.5748 in
- D – đường kính ngoài
- 85.001 mm 3.3465 in
- Wo
- 17.463 mm 0.6875 in
- Wi
- 22.403 mm 0.8820 in
- W
- 20.638 mm 0.8125 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.300 mm 0.0500 in
- a (Effective Load Center)
- -5.100 mm -0.2000 in
- U
- 47.5 mm 1.87 in
- V
- 46.5 mm 1.83 in
- X
- 80.0 mm 3.15 in
- Z
- 77.0 mm 3.03 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
