Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
3580-3525
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D87,313 mmĐường kính ngoài
B38,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 3580-3525
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 4
- Cone Number
- 3580
- Cup Number
- 3525
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.31
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.96
- Tải trọng tĩnh
- 117000 N 26300 lbf
- Tải trọng động
- 94000 N 21100 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 38.100 mm 1.5000 in
- D – đường kính ngoài
- 87.313 mm 3.4375 in
- Wo
- 23.813 mm 0.9375 in
- Wi
- 30.886 mm 1.2160 in
- W
- 30.162 mm 1.1875 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.300 mm 0.1300 in
- R
- 1.5 mm 0.06 in
- a (Effective Load Center)
- -10.000 mm -0.3900 in
- U
- 48.0 mm 1.89 in
- V
- 45.5 mm 1.79 in
- X
- 81.0 mm 3.19 in
- Z
- 75.0 mm 2.95 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
