Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
39580-39520
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D112,713 mmĐường kính ngoài
B57,150 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 39580-39520
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3200 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 39580
- Cup Number
- 39520
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.34
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.77
- Tải trọng tĩnh
- 223000 N 50133 lbf
- Tải trọng động
- 153000 N 34396 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 1.390 kg 3.072 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 57.150 mm 2.2500 in
- D – đường kính ngoài
- 112.713 mm 4.4375 in
- Wo
- 23.813 mm 0.9375 in
- Wi
- 30.162 mm 1.1875 in
- W
- 30.162 mm 1.1875 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.300 mm 0.1300 in
- R
- 3.5 mm 0.14 in
- a (Effective Load Center)
- -6.600 mm -0.2600 in
- U
- 72.0 mm 2.83 in
- V
- 66.0 mm 2.60 in
- X
- 107.0 mm 4.21 in
- Z
- 101.0 mm 3.98 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
