Tapered Roller Bearings – 48506-48750

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

48506-48750

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D190,500 mmĐường kính ngoài
B128,588 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 48506-48750

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Case Carburized Steel
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Class 4
Cone Number
48506
Cup Number
48750
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.65
Y2 (Axial Load Factor)
0.92
Tải trọng tĩnh
405000 N
Tải trọng động
216000 N
Kiểu che kín
Open
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
128.588 mm
D – đường kính ngoài
190.500 mm
Wo
25.400 mm
Wi
31.750 mm
W
34.925 mm
r – bán kính góc lượn
3.300 mm
R
3.5 mm
X
183.0 mm
Z
170.0 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn