Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
565-563
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D127,000 mmĐường kính ngoài
B63,500 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 565-563
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2900 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 565
- Cup Number
- 563
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.36
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.65
- Tải trọng tĩnh
- 259000 N 58226 lbf
- Tải trọng động
- 178000 N 40016 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 2.080 kg 4.595 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 63.500 mm 2.5000 in
- D – đường kính ngoài
- 127.000 mm 5.0000 in
- Wo
- 28.575 mm 1.1250 in
- Wi
- 36.170 mm 1.4240 in
- W
- 36.512 mm 1.4375 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.300 mm 0.1300 in
- R
- 3.5 mm 0.14 in
- a (Effective Load Center)
- -8.100 mm -0.3200 in
- U
- 80.0 mm 3.15 in
- V
- 73.0 mm 2.87 in
- X
- 120.0 mm 4.72 in
- Z
- 112.0 mm 4.41 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
