Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
594-592A
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D152,400 mmĐường kính ngoài
B95,250 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 594-592A
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2300 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 594
- Cup Number
- 592A
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.44
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.36
- Tải trọng tĩnh
- 315000 N 70815 lbf
- Tải trọng động
- 197000 N 44288 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 2.500 kg 5.513 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 95.250 mm 3.7500 in
- D – đường kính ngoài
- 152.400 mm 6.0000 in
- Wo
- 30.163 mm 1.1875 in
- Wi
- 36.322 mm 1.4300 in
- W
- 39.688 mm 1.5625 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.300 mm 0.1300 in
- R
- 3.5 mm 0.14 in
- a (Effective Load Center)
- -2.500 mm -0.1000 in
- U
- 110.0 mm 4.33 in
- V
- 104.0 mm 4.09 in
- X
- 144.0 mm 5.67 in
- Z
- 135.0 mm 5.31 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
