Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ARN55115
Needle Roller Bearing with Double-Direction Thrust Needle Roller Bearing - ARN Type
d55,000 mmĐường kính trong
D115,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ARN55115
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 750 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2900 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 3.610 kg 7.959 lb
- Axial Static Load Rating
- 385000 N 86500 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 130000 N 29200 lbf
- Radial Static Load Rating
- 98000 N 22000 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 44500 N 10000 lbf
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 55.000 mm 2.1654 in
- dw
- 55.000 mm 2.1654 in
- D – đường kính ngoài
- 115.000 mm 4.5276 in
- D1
- 100.000 mm 3.9370 in
- F
- 65.000 mm 2.5591 in
- C (0/-0.250)
- 82.000 mm 3.2283 in
- C1 (0/-0.20)
- 25.000 mm 0.9843 in
- Dw
- 11.000 mm 0.4331 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.100 mm 0.0433 in
- r1
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 93.000 mm 3.6614 in
- Da lớn nhất
- 106.000 mm 4.1732 in
- ras lớn nhất
- 1.000 mm 0.0394 in
- r1as max
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

