Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ARP-1-1-4S
Ultra-Class Pillow Block Unit with Set Screw, High Base, ARP Type
d31,750 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B30,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ARP-1-1-4S
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-AR206-104D1
- Housing Number
- P206D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 19500 N 4384 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 11300 N 2540 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4900 RPM
- Weight
- 1.410 kg 3.109 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 62.000 mm 2.4410 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 18.000 mm 0.7090 in
- Inside Ring Width
- 30.000 mm 1.1810 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 19500 N 4384 lbf
- Radial Static Load Rating
- 11300 N 2540 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3650 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 31.750 mm 1-1/4 in
- J
- 117.5 mm 4-5/8 in
- L
- 165.1 mm 6.5000 in
- A
- 47.6 mm 1.8750 in
- H
- 42.9 mm 1-11/16 in
- H1
- 16.7 mm 0.6563 in
- H2
- 83.3 mm 3.2813 in
- N
- 14.3 mm 0.5625 in
- N1
- 23.8 mm 0.9375 in
- L1
- 54.0 mm 2.1250 in
- B – độ rộng
- 30.000 mm 1.1811 in
- S
- 9.000 mm 0.3543 in
- F
- 4.100 mm 0.1614 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn


