Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ARPL-1-1-4
Ultra-Class Pillow Block Unit with Set Screw, Low Base, ARPL Type
d31,750 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B35,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ARPL-1-1-4
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-AR207-104D1
- Housing Number
- PL207D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 25700 N 5778 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 15300 N 3440 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4200 RPM
- Weight
- 1.810 kg 3.991 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 72.000 mm 2.8350 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 19.000 mm 0.7480 in
- Inside Ring Width
- 35.000 mm 1.3780 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 25700 N 5778 lbf
- Radial Static Load Rating
- 15300 N 3440 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3150.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 31.750 mm 1-1/4 in
- J
- 130.2 mm 5-1/8 in
- L
- 166.7 mm 6.5625 in
- A
- 47.6 mm 1.8750 in
- H
- 46.0 mm 1-13/16 in
- H1
- 18.3 mm 0.7188 in
- H2
- 91.3 mm 3.5938 in
- N
- 14.3 mm 0.5625 in
- N1
- 24.6 mm 0.9688 in
- L1
- 54.0 mm 2.1250 in
- B – độ rộng
- 35.000 mm 1.3780 in
- S
- 9.500 mm 0.3740 in
- F
- 4.100 mm 0.1614 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn


