Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASFB204D1
Two Bolt Rhombus Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, ASFB Type
d20,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B25,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASFB204D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 2-Bolt Rhombus Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS204D1
- Housing Number
- FB204D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 12800 N 2878 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 6650 N 1495 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 6700 RPM
- Weight
- 0.300 kg 0.661 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 12800 N 2878 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 6650.0 RPM
- Lubrication
- Relubricatable
- Outside Ring Width
- 34.000 mm 1.3386 in
- Inside Ring Width
- 44.000 mm 1.7323 in
- Radial Static Load Rating
- 6650 N 1495 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 20.000 mm 0.7870 in
- H
- 90.0 mm 3.5469 in
- L
- 61.0 mm 2.4062 in
- J
- 71.5 mm 2.8125 in
- A
- 20.0 mm 0.7812 in
- A0
- 29.000 mm 1.1406 in
- A1
- 11.0 mm 0.4375 in
- A2
- 11.0 mm 0.4375 in
- N
- 10.0 mm 0.3906 in
- B – độ rộng
- 25.000 mm 0.9843 in
- S
- 7.000 mm 0.2756 in
- F
- 2.300 mm 0.0906 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
