Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASPP207-106
Pillow Block Unit, Set Screw, Pressed Steel Housing, ASPP Type
d34,925 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B34,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASPP207-106
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS207-106
- Housing Number
- PP207
- Housing Material
- Pressed Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 25700 N 5800 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 15300 N 3450 lbf
- Max. Load Recommended - Axial
- 1800 N 360 lbf
- Max. Load Recommended - Radial
- 4500 N 990 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4200 RPM
- Weight
- 0.590 kg 1.300 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 72.000 mm 2.8350 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 25700 N 5778 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 4200 RPM
- Outside Ring Width
- 19.000 mm 0.7480 in
- Inside Ring Width
- 19.000 mm 0.7480 in
- Radial Static Load Rating
- 15300 N 3440 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 34.925 mm 1.3750 in
- J
- 106.0 mm 4.1875 in
- L
- 129.0 mm 5.0937 in
- A
- 42.0 mm 1.6562 in
- H
- 39.7 mm 1.5625 in
- H1
- 4.6 mm 0.1810 in
- H2
- 78.0 mm 3.0625 in
- N
- 11.5 mm 0.4531 in
- B – độ rộng
- 34.000 mm 1.3386 in
- S
- 8.500 mm 0.3346 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

