Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASPP207
Pillow Block Unit, Set Screw, Pressed Steel Housing, ASPP Type
d35,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B34,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASPP207
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS207
- Housing Number
- PP207
- Housing Material
- Pressed Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 25700 N 5800 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 15300 N 3450 lbf
- Max. Load Recommended - Axial
- 1800 N 360 lbf
- Max. Load Recommended - Radial
- 4500 N 990 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4200 RPM
- Weight
- 0.600 kg 1.300 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 72.000 mm 2.8350 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 25700 N 5778 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 4200 RPM
- Radial Static Load Rating
- 15300 N 3440 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 35.000 mm 1.3780 in
- J
- 106.0 mm 4.1875 in
- L
- 129.0 mm 5.0937 in
- A
- 42.0 mm 1.6562 in
- H
- 39.7 mm 1.5625 in
- H1
- 4.6 mm 0.1810 in
- H2
- 78.0 mm 3.0625 in
- N
- 11.5 mm 0.4531 in
- B – độ rộng
- 34.000 mm 1.3386 in
- S
- 8.500 mm 0.3346 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

