Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
M1012EAHL
Outer Ring w/ Cage & Rollers, Two Ribs & Blind Dowel Hole in Outer Ring O.D.
d—Đường kính trong
D95,044 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã M1012EAHL
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Outer Ring w/ Rollers
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Composite Steel
- Cấu hình
- One
- Tolerance
- ISO Class 0 (RBEC 1)
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 75000 N 16861 lbf
- Tải trọng động
- 55500 N 12477 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.340 kg 0.743 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- A
- 69.490 mm 2.7360 in
- D – đường kính ngoài
- 95.044 mm 3.7419 in
- W
- 18.000 mm 0.7087 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.020 mm 0.0400 in
- H
- 82.350 mm 3.2421 in
- a
- 7.140 mm 0.2811 in
- b
- 2.030 mm 0.0799 in
- U (Plain Rings)
- 67.100 mm 2.6417 in
- V (Rib Rings)
- 69.300 mm 2.7283 in
- X (Plain Rings)
- 88.600 mm 3.4882 in
- Z (Rib Rings)
- 85.300 mm 3.3583 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn


