Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
M1016EAHL
Outer Ring w/ Cage & Rollers, Two Ribs & Blind Dowel Hole in Outer Ring O.D.
d—Đường kính trong
D125,059 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã M1016EAHL
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Outer Ring w/ Rollers
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Composite Steel
- Cấu hình
- One
- Tolerance
- ISO Class 0 (RBEC 1)
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 117000 N 26300 lbf
- Tải trọng động
- 88000 N 19800 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.724 kg 1.596 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- A
- 91.310 mm 3.5949 in
- D – đường kính ngoài
- 125.059 mm 4.9236 in
- W
- 22.000 mm 0.8661 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.020 mm 0.0402 in
- H
- 109.300 mm 4.3031 in
- a
- 7.140 mm 0.2811 in
- b
- 2.030 mm 0.0799 in
- U (Plain Rings)
- 88.400 mm 3.4803 in
- V (Rib Rings)
- 91.200 mm 3.5906 in
- X (Plain Rings)
- 117.600 mm 4.6299 in
- Z (Rib Rings)
- 113.500 mm 4.4685 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

