Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1005
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d25,000 mmĐường kính trong
D47,000 mmĐường kính ngoài
B12,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1005
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 19000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 16000 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 14100 N 3170 lbf
- Tải trọng động
- 15100 N 3395 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.090 kg 0.201 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.000 mm 0.9840 in
- D – đường kính ngoài
- 47.000 mm 1.8504 in
- B – độ rộng
- 12.000 mm 0.4724 in
- Ew
- 41.500 mm 1.6339 in
- J
- 32.700 mm 1.2874 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 27.000 mm 1.0630 in
- db min
- 29.000 mm 1.1417 in
- Da lớn nhất
- 43.000 mm 1.6929 in
- Db max
- 45.000 mm 1.7717 in
- Db min
- 45.000 mm 1.7717 in
- r1as max
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

