Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N405
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d25,000 mmĐường kính trong
D80,000 mmĐường kính ngoài
B21,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N405
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 10000.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 8500 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 40000 N 9000 lbf
- Tải trọng động
- 46500 N 10500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.536 kg 1.182 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.000 mm 0.9843 in
- D – đường kính ngoài
- 80.000 mm 3.1496 in
- B – độ rộng
- 21.000 mm 0.8268 in
- Ew
- 62.800 mm 2.4724 in
- J
- 43.600 mm 1.7165 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0591 in
- da nhỏ nhất
- 33.000 mm 1.2992 in
- db min
- 33.000 mm 1.2992 in
- Da lớn nhất
- 72.000 mm 2.8346 in
- Db max
- 72.000 mm 2.8346 in
- Db min
- 72.000 mm 2.8346 in
- r1as max
- 1.500 mm 0.0591 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

