Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1015KC0NAP4
Cylindrical Roller Bearing w/ Tapered Bore - Inner Ring w/ Two Ribs, Plain Outer Ring
d75,000 mmĐường kính trong
D115,000 mmĐường kính ngoài
B20,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1015KC0NAP4
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Tapered
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- High Strength Machined Brass
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 7100 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 6100.0 RPM
- Taper
- 1:12
- Bearing Design
- Tapered Bore
- Cấp chính xác
- ISO Class 4
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- C0NA
- Tải trọng tĩnh
- 74500 N 16748 lbf
- Tải trọng động
- 60000 N 13489 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.680 kg 1.504 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 75.000 mm 2.9530 in
- D – đường kính ngoài
- 115.000 mm 4.5276 in
- B – độ rộng
- 20.000 mm 0.7874 in
- Ew
- 105.000 mm 4.1339 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.100 mm 0.0433 in
- da nhỏ nhất
- 81.500 mm 3.2087 in
- db min
- 106.000 mm 4.1732 in
- Db max
- 108.500 mm 4.2717 in
- Db min
- 106.000 mm 4.1732 in
- r1as max
- 1.000 mm 0.0394 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

