Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N215
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d75,000 mmĐường kính trong
D130,000 mmĐường kính ngoài
B25,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N215
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 6000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 5100 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 111000 N 25000 lbf
- Tải trọng động
- 96500 N 21700 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 1.210 kg 2.668 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 75.000 mm 2.9528 in
- D – đường kính ngoài
- 130.000 mm 5.1181 in
- B – độ rộng
- 25.000 mm 0.9843 in
- Ew
- 116.500 mm 4.5866 in
- J
- 94.000 mm 3.7008 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0591 in
- da nhỏ nhất
- 83.000 mm 3.2677 in
- db min
- 83.000 mm 3.2677 in
- Da lớn nhất
- 122.000 mm 4.8031 in
- Db max
- 122.000 mm 4.8031 in
- Db min
- 122.000 mm 4.8031 in
- r1as max
- 1.500 mm 0.0591 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

