Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1044
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d220,000 mmĐường kính trong
D340,000 mmĐường kính ngoài
B56,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1044
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 2300.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2000 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 750000 N 169000 lbf
- Tải trọng động
- 500000 N 112000 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 18.100 kg 39.904 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 220.000 mm 8.6614 in
- D – đường kính ngoài
- 340.000 mm 13.3858 in
- B – độ rộng
- 56.000 mm 2.2047 in
- Ew
- 310.000 mm 12.2047 in
- J
- 262.000 mm 10.3150 in
- r – bán kính góc lượn
- 3.000 mm 0.1181 in
- da nhỏ nhất
- 233.000 mm 9.1732 in
- db min
- 233.000 mm 9.1732 in
- Da lớn nhất
- 327.000 mm 12.8740 in
- Db max
- 327.000 mm 12.8740 in
- Db min
- 327.000 mm 12.8740 in
- r1as max
- 3.000 mm 0.1181 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

