Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N344
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d220,000 mmĐường kính trong
D460,000 mmĐường kính ngoài
B88,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N344
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- High Strength, 2 piece, Machined Brass
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 1600.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 1400 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 1570000 N 355000 lbf
- Tải trọng động
- 1190000 N 268000 lbf
- Kiểu che kín
- Open
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 220.000 mm 8.6614 in
- D – đường kính ngoài
- 460.000 mm 18.1102 in
- B – độ rộng
- 88.000 mm 3.4646 in
- Ew
- 396.000 mm 15.5906 in
- J
- 307.000 mm 12.0866 in
- r – bán kính góc lượn
- 5.000 mm 0.1969 in
- da nhỏ nhất
- 240.000 mm 9.4488 in
- db min
- 240.000 mm 9.4488 in
- Da lớn nhất
- 440.000 mm 17.3228 in
- Db max
- 440.000 mm 17.3228 in
- Db min
- 440.000 mm 17.3228 in
- r1as max
- 5.000 mm 0.1969 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

