Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP314-212D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d69,850 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B78,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP314-212D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC314-212D1
- Housing Number
- P314D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 104000 N 23380 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 68000 N 15287 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2100 RPM
- Weight
- 12.040 kg 26.548 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 150.000 mm 5.9060 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 41.000 mm 1.6140 in
- Inside Ring Width
- 78.000 mm 3.0710 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 104000 N 23380 lbf
- Radial Static Load Rating
- 68000 N 15287 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2050.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 69.850 mm 2.7500 in
- J
- 280.0 mm 11.0313 in
- L
- 360.0 mm 14.1875 in
- A
- 90.0 mm 3.5312 in
- H
- 95.0 mm 3.7344 in
- H1
- 35.0 mm 1.3750 in
- H2
- 187.0 mm 7.3750 in
- L1
- 105.0 mm 4.1250 in
- N
- 27.0 mm 1.0625 in
- N1
- 40.0 mm 1.5625 in
- B – độ rộng
- 78.000 mm 3.0709 in
- S
- 33.000 mm 1.2992 in
- F
- 10.500 mm 0.4134 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
