Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UC1P314D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d70,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B78,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UC1P314D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC314D1
- Housing Number
- 1P314D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 104000 N 23380 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 68000 N 15287 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2100 RPM
- Weight
- 15.170 kg 33.450 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 150.000 mm 5.9060 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 41.000 mm 1.6140 in
- Inside Ring Width
- 78.000 mm 3.0710 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 104000 N 23380 lbf
- Radial Static Load Rating
- 68000 N 15287 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2050.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 70.000 mm 2.7560 in
- J
- 270.0 mm 10.6299 in
- L
- 330.0 mm 12.9920 in
- A
- 75.0 mm 2.9530 in
- H
- 110.0 mm 4.3307 in
- H1
- 35.0 mm 1.3750 in
- H2
- 215.0 mm 8.4650 in
- L1
- 94.5 mm 3.7204125 in
- N
- 25.0 mm 0.9690 in
- B – độ rộng
- 78.000 mm 3.0709 in
- S
- 33.000 mm 1.2992 in
- F
- 10.500 mm 0.4134 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
