Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCPX14D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d70,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B77,800 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCPX14D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UCX14D1
- Housing Number
- PX14D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Medium Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 66000 N 14837 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 49500 N 11128 lbf
- Weight
- 9.650 kg 21.278 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 130.000 mm 5.1180 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 34.000 mm 1.3390 in
- Inside Ring Width
- 77.800 mm 3.0630 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 66000 N 14837 lbf
- Radial Static Load Rating
- 49500 N 11128 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1600 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 70.000 mm 2.7560 in
- J
- 229.0 mm 9.0313 in
- L
- 330.0 mm 13.0000 in
- A
- 89.0 mm 3.5000 in
- H
- 88.9 mm 3.5000 in
- H1
- 35.0 mm 1.3750 in
- H2
- 170.0 mm 6.6875 in
- L1
- 95.0 mm 3.7500 in
- N
- 27.0 mm 1.0625 in
- N1
- 30.0 mm 1.1875 in
- B – độ rộng
- 77.800 mm 3.0630 in
- S
- 33.300 mm 1.3110 in
- F
- 9.000 mm 0.3543 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
