Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP324HT2D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d120,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B126,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP324HT2D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC324HT2D1
- Housing Number
- P324D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 207000 N 46536 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 185000 N 41590 lbf
- Weight
- 55.600 kg 122.598 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 180 ºC -40 to 356 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Temperature Stabilized 160C
- Outside Diameter
- 260.000 mm 10.2360 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 63.000 mm 2.4800 in
- Inside Ring Width
- 126.000 mm 4.9610 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 207000 N 46536 lbf
- Radial Static Load Rating
- 185000 N 41590 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1150.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 120.000 mm 4.7240 in
- J
- 450.0 mm 17.7165 in
- L
- 570.0 mm 22.4409 in
- A
- 140.0 mm 5.5118 in
- H
- 160.0 mm 6.2992 in
- H1
- 65.0 mm 2.5591 in
- H2
- 320.0 mm 12.5984 in
- L1
- 140.0 mm 5.5118 in
- N
- 40.0 mm 1.5748 in
- N1
- 55.0 mm 2.1654 in
- B – độ rộng
- 126.000 mm 4.9606 in
- S
- 51.000 mm 2.0079 in
- F
- 16.000 mm 0.6299 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
