Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP322D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d110,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B117,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP322D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC322D1
- Housing Number
- P322D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 205000 N 46086 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 179000 N 40241 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1300.0 RPM
- Weight
- 44.010 kg 97.042 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 240.000 mm 9.4490 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 59.000 mm 2.3230 in
- Inside Ring Width
- 117.000 mm 4.6060 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 205000 N 46086 lbf
- Radial Static Load Rating
- 179000 N 40241 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1250.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 110.000 mm 4.3310 in
- J
- 400.0 mm 15.7480 in
- L
- 520.0 mm 20.4724 in
- A
- 140.0 mm 5.5118 in
- H
- 150.0 mm 5.9055 in
- H1
- 55.0 mm 2.1654 in
- H2
- 300.0 mm 11.8110 in
- L1
- 135.0 mm 5.3150 in
- N
- 40.0 mm 1.5748 in
- N1
- 55.0 mm 2.1654 in
- B – độ rộng
- 117.000 mm 4.6063 in
- S
- 46.000 mm 1.8110 in
- F
- 13.900 mm 0.5472 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
