Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP321
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d105,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B112,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP321
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC321
- Housing Number
- P321
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 184000 N 41365 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 153000 N 34396 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1400 RPM
- Weight
- 35.350 kg 77.947 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- No
Specifications
- Lubrication
- No
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 225.000 mm 8.8580 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 57.000 mm 2.2440 in
- Inside Ring Width
- 112.000 mm 4.4090 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 184000 N 41365 lbf
- Radial Static Load Rating
- 153000 N 34396 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1400 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 105.000 mm 4.1340 in
- J
- 380.0 mm 14.9606 in
- L
- 490.0 mm 19.2913 in
- A
- 120.0 mm 4.7244 in
- H
- 140.0 mm 5.5118 in
- H1
- 50.0 mm 1.9687 in
- H2
- 280.0 mm 11.0236 in
- L1
- 130.0 mm 5.1181 in
- N
- 36.0 mm 1.4173 in
- N1
- 50.0 mm 1.9685 in
- B – độ rộng
- 112.000 mm 4.4094 in
- S
- 44.000 mm 1.7323 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
