Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCPX20-400D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d101,600 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B117,500 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCPX20-400D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UCX20-400D1
- Housing Number
- PX20D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Medium Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 133000 N 29900 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 105000 N 23605 lbf
- Weight
- 28.540 kg 62.931 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 190.000 mm 7.4800 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 44.000 mm 1.7320 in
- Inside Ring Width
- 117.500 mm 4.6260 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 133000 N 29900 lbf
- Radial Static Load Rating
- 105000 N 23605 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1142 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 101.600 mm 4.0000 in
- J
- 337.0 mm 13.2812 in
- L
- 432.0 mm 17.0000 in
- A
- 121.0 mm 4.7500 in
- H
- 127.0 mm 5.0000 in
- H1
- 45.0 mm 1.7812 in
- H2
- 244.0 mm 9.5937 in
- L1
- 125.0 mm 4.9062 in
- N
- 33.0 mm 1.3125 in
- N1
- 36.0 mm 1.4062 in
- B – độ rộng
- 117.500 mm 4.6260 in
- S
- 49.200 mm 1.9370 in
- F
- 11.300 mm 0.4449 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
