Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP328D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d140,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B145,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP328D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC328D1
- Housing Number
- P328D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 253000 N 56877 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 246000 N 55303 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1475.0 RPM
- Weight
- 81.830 kg 180.435 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 300.000 mm 11.8110 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 71.000 mm 2.7950 in
- Inside Ring Width
- 145.000 mm 5.7090 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 253000 N 56877 lbf
- Radial Static Load Rating
- 246000 N 55303 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 850.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 140.000 mm 5.5120 in
- J
- 500.0 mm 19.6850 in
- L
- 620.0 mm 24.4094 in
- A
- 140.0 mm 5.5118 in
- H
- 200.0 mm 7.8740 in
- H1
- 75.0 mm 2.9528 in
- H2
- 390.0 mm 15.3543 in
- L1
- 140.0 mm 5.5118 in
- N
- 40.0 mm 1.5748 in
- N1
- 55.0 mm 2.1654 in
- B – độ rộng
- 145.000 mm 5.7087 in
- S
- 59.000 mm 2.3228 in
- F
- 17.700 mm 0.6969 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
