
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNC609 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã SNC609
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- d - Đường kính trục
- 40 mm
- a - Chiều dài vỏ gối
- 255 mm
- b - Chiều rộng chân vỏ gối
- 70 mm
- c - Housing foot height
- 28 mm
- g - Vòng bi seat width
- 44 mm
- h - Chiều cao tâm vòng bi
- 70 mm
- h1 - Chiều cao vỏ gối
- 127 mm
- l - Housing mid width
- 95 mm
- l1 - Chiều rộng over TS
- 107 mm
- l2 - Chiều rộng over TA
- 162 mm
- l3 - Chiều rộng over V-ring
- 117
- m - Lỗ lắp/punches distance (length)
- 210 mm
- m1 - Distance punches (additional holes)
- 200 mm
- n1 - Distance punches for additional holes (width)
- 40 mm
- m2 - Distance punches (dowel pins)
- 234 mm
- n2 - Distance punches for dowel pins (width)
- 49 mm
- u - Lỗ lắp (width)
- 18 mm
- v - Lỗ lắp (length)
- 24 mm
- D - Đường kính bệ lắp vòng bi
- 100 mm
- z - RDC/bearing distance
- 3 mm
- Lượng mỡ ban đầu
- 0,18 l
- Diameter dowel pins
- 6 mm
- m3 - Distance blind hole bottom pins
- 162 mm
Phớt làm kín và nắp
- Phớt làm kín DS
- SC 609 DS
- Phớt làm kín LA
- SC 609 LA
- Phớt làm kín FS
- SC 609 FS
- Phớt làm kín TA
- SC 609 TA
- Phớt làm kín SV
- SC 609 SV
- nắp đầu EC
- SC511-609EC
- V - ring option
- V40A
Bu lông
- G - Fixing bolts
- M16
- Mô-men siết khuyến nghị fixing bolts
- 150 N-m
- Connection bolts
- M16x60
- Mô-men siết khuyến nghị connection bolts
- 150 N-m
- Tải trọng tối đa 120°
- 180000000 mN
- Tải trọng tối đa 150°
- 100000000 mN
- Tải trọng tối đa 180°
- 90000000 mN
Tải trọng phá hủy
- Tải trọng phá hủy P 0°
- 355000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 55°
- 280000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 90°
- 170000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 120°
- 125000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 150°
- 118000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 180°
- 145000000 mN
Bộ phận liên quan
- Regulation disc
- RDC609
Associated Components - Option 1
- Vòng bi
- 1309K
- Adapter sleeve
- H 309
- Fixing ring (x2)
- FR100x9,5x4
Associated Components - Option 2
- Vòng bi
- 2309K
- Adapter sleeve
- H 2309
- Fixing ring (x2)
- FR100x4x3
Associated Components - Option 3
- Vòng bi
- 21309K
- Adapter sleeve
- H 309
- Fixing ring (x2)
- FR100x9,5x4
Associated Components - Option 4
- Vòng bi
- 22309K
- Adapter sleeve
- H 2309
- Fixing ring (x2)
- FR100x4x3
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





