THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNC611 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã SNC611

Thông số sản phẩm

Thương hiệu
SNR
d - Đường kính trục
50 mm
a - Chiều dài vỏ gối
275 mm
b - Chiều rộng chân vỏ gối
80 mm
c - Housing foot height
30 mm
g - Vòng bi seat width
51 mm
h - Chiều cao tâm vòng bi
80 mm
h1 - Chiều cao vỏ gối
148 mm
l - Housing mid width
110 mm
l1 - Chiều rộng over TS
122 mm
l2 - Chiều rộng over TA
177 mm
l3 - Chiều rộng over V-ring
132
m - Lỗ lắp/punches distance (length)
230 mm
m1 - Distance punches (additional holes)
220 mm
n1 - Distance punches for additional holes (width)
48 mm
m2 - Distance punches (dowel pins)
252 mm
n2 - Distance punches for dowel pins (width)
58 mm
u - Lỗ lắp (width)
18 mm
v - Lỗ lắp (length)
24 mm
D - Đường kính bệ lắp vòng bi
120 mm
z - RDC/bearing distance
3 mm
Lượng mỡ ban đầu
0,27 l
Diameter dowel pins
6 mm
m3 - Distance blind hole bottom pins
182 mm

Phớt làm kín và nắp

Phớt làm kín DS
SC 611 DS
Phớt làm kín LA
SC 611 LA
Phớt làm kín FS
SC 611 FSS
Phớt làm kín TA
SC 611 TA
Phớt làm kín SV
SC 611 SV
nắp đầu EC
SC513-611EC
V - ring option
V50A

Bu lông

G - Fixing bolts
M16
Mô-men siết khuyến nghị fixing bolts
150 N-m
Connection bolts
M16x70
Mô-men siết khuyến nghị connection bolts
150 N-m
Tải trọng tối đa 120°
180000000 mN
Tải trọng tối đa 150°
100000000 mN
Tải trọng tối đa 180°
90000000 mN

Tải trọng phá hủy

Tải trọng phá hủy P 0°
400000000 mN
Tải trọng phá hủy P 55°
345000000 mN
Tải trọng phá hủy P 90°
210000000 mN
Tải trọng phá hủy P 120°
150000000 mN
Tải trọng phá hủy P 150°
132000000 mN
Tải trọng phá hủy P 180°
170000000 mN

Bộ phận liên quan

Regulation disc
RDC611

Associated Components - Option 1

Vòng bi
1311K
Adapter sleeve
H 311
Fixing ring (x2)
FR120x11x4

Associated Components - Option 2

Vòng bi
2311K
Adapter sleeve
H 2311
Fixing ring (x2)
FR120x4x5

Associated Components - Option 3

Vòng bi
21311K
Adapter sleeve
H 311
Fixing ring (x2)
FR120x11x4

Associated Components - Option 4

Vòng bi
22311K
Adapter sleeve
H 2311
Fixing ring (x2)
FR120x4x5
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.