
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNC619 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã SNC619
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- d - Đường kính trục
- 85 mm
- a - Chiều dài vỏ gối
- 410 mm
- b - Chiều rộng chân vỏ gối
- 120 mm
- c - Housing foot height
- 45 mm
- g - Vòng bi seat width
- 80 mm
- h - Chiều cao tâm vòng bi
- 125 mm
- h1 - Chiều cao vỏ gối
- 242 mm
- l - Housing mid width
- 175 mm
- l1 - Chiều rộng over TS
- 189 mm
- l2 - Chiều rộng over TA
- 246 mm
- l3 - Chiều rộng over V-ring
- 202
- m - Lỗ lắp/punches distance (length)
- 350 mm
- m1 - Distance punches (additional holes)
- 320 mm
- n1 - Distance punches for additional holes (width)
- 74 mm
- m2 - Distance punches (dowel pins)
- 378 mm
- n2 - Distance punches for dowel pins (width)
- 88 mm
- u - Lỗ lắp (width)
- 26 mm
- v - Lỗ lắp (length)
- 32 mm
- D - Đường kính bệ lắp vòng bi
- 200 mm
- z - RDC/bearing distance
- 4 mm
- Lượng mỡ ban đầu
- 1,2 l
- Diameter dowel pins
- 8 mm
- m3 - Distance blind hole bottom pins
- 282 mm
Phớt làm kín và nắp
- Phớt làm kín DS
- SC 619 DS
- Phớt làm kín LA
- SC 619 LA
- Phớt làm kín FS
- SC 619 FS
- Phớt làm kín TA
- SC 619 TA
- Phớt làm kín SV
- SC 619 SV
- nắp đầu EC
- SC522-619EC
- V - ring option
- V85A
Bu lông
- G - Fixing bolts
- M24
- Mô-men siết khuyến nghị fixing bolts
- 500 N-m
- Connection bolts
- M24x130
- Mô-men siết khuyến nghị connection bolts
- 500 N-m
- Tải trọng tối đa 120°
- 360000000 mN
- Tải trọng tối đa 150°
- 210000000 mN
- Tải trọng tối đa 180°
- 180000000 mN
Tải trọng phá hủy
- Tải trọng phá hủy P 0°
- 950000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 55°
- 800000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 90°
- 450000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 120°
- 355000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 150°
- 320000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 180°
- 400000000 mN
Bộ phận liên quan
- Regulation disc
- RDC619
Associated Components - Option 1
- Vòng bi
- 1319K
- Adapter sleeve
- H 319
- Fixing ring (x2)
- FR200x17,5x6
Associated Components - Option 2
- Vòng bi
- 2319K
- Adapter sleeve
- H 2319
- Fixing ring (x2)
- FR200x6,5x5
Associated Components - Option 3
- Vòng bi
- 21319K
- Adapter sleeve
- H 319
- Fixing ring (x2)
- FR200x17,5x6
Associated Components - Option 4
- Vòng bi
- 22319K
- Adapter sleeve
- H 2319
- Fixing ring (x2)
- FR200x6,5x5
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





