
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNCD228 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã SNCD228
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- d - Đường kính trục
- 140 mm
- d1 - Đường kính trục outlet large
- 155 mm
- D1 - Lỗ cố định MH1
- 35 mm
- D2 - Lỗ cố định MH2
- 26 mm
- a - Chiều dài vỏ gối
- 500 mm
- b - Chiều rộng chân vỏ gối
- 150 mm
- c - Housing foot height
- 50 mm
- g - Vòng bi seat width
- 98 mm
- h - Chiều cao tâm vòng bi
- 150 mm
- h1 - Chiều cao vỏ gối
- 302 mm
- l - Housing mid width
- 205 mm
- l1 - Chiều rộng over TS
- 221 mm
- l2 - Chiều rộng over TA
- 285 mm
- l3 - Chiều rộng over V-ring
- 241
- m - Lỗ lắp/punches distance (length)
- 420 mm
- m1 - Distance punches (additional holes)
- 400 mm
- n1 - Distance punches for additional holes (width)
- 92 mm
- m2 - Distance punches (dowel pins)
- 458 mm
- n2 - Distance punches for dowel pins (width)
- 108 mm
- D - Đường kính bệ lắp vòng bi
- 250 mm
- B - Chiều rộng RDC
- 22 mm
- Lượng mỡ ban đầu
- 2 l
- Diameter dowel pins
- 8 mm
- m3 - Distance blind hole bottom pins
- 327 mm
Phớt làm kín và nắp
- Phớt làm kín DS
- SC 228 DS
- Phớt làm kín LA
- SC 228 LA
- Phớt làm kín FS
- SC 228 FS
- Phớt làm kín TA
- SC 228 TA
- Phớt làm kín SV
- SC 228 SV
- nắp đầu EC
- SC228-528EC
- V - ring option
- V160A
Bu lông
- Connection bolts
- M24x140
- Mô-men siết khuyến nghị connection bolts
- 500 N-m
- Tải trọng tối đa 120°
- 360000000 mN
- Tải trọng tối đa 150°
- 210000000 mN
- Tải trọng tối đa 180°
- 180000000 mN
Tải trọng phá hủy
- Tải trọng phá hủy P 0°
- 2250000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 55°
- 1908000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 90°
- 1134000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 120°
- 855000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 150°
- 774000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 180°
- 954000000 mN
Bộ phận liên quan
- Regulation disc
- RDC228
Associated Components - Option 1
- Vòng bi
- 22228
- Fixing ring (x2)
- FR250x15x6
Associated Components - Option 2
- Vòng bi
- 23228
- Fixing ring (x2)
- FR250x5x6
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





